frivolity
/fri'vɔliti/ TOEFL phổ biến #24829
“frivolities” là số nhiều của frivolity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
frivolities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frivolity
/fri'vɔliti/
danh từ
- sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
- việc tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being frivolous; not serious or sensible