Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frivolity

/fri'vɔliti/ TOEFL phổ biến #24829
Biến thể từ frivolities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frivolity

/fri'vɔliti/

danh từ

  • sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
  • việc tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being frivolous; not serious or sensible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...