Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24829

frivolity

/fri'vɔliti/

danh từ

  • sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
  • việc tầm phào
Biến thể từ frivolities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being frivolous; not serious or sensible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...