frivolously
/'frɪvələslɪ/ phổ biến #34336
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frivolously
//
* phó từ- nhẹ dạ, nông nổi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a frivolous manner
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a frivolous manner
Đang tải...