frizzy
/'frizi/ phổ biến #24313
Biến thể từ
frizzies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frizzy
//
* tính từ- uốn quăn, uốn thành búp (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
s (of hair) in small tight curls