Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frizzy

/'frizi/ phổ biến #24313
Biến thể từ frizzies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frizzy

//

* tính từ
  • uốn quăn, uốn thành búp (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of hair) in small tight curls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...