Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

froghopper

/'frɔ^,hɔpә(r)/
Biến thể từ froghoppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

froghopper

//

* danh từ
  • (động vật) sâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt)
Định nghĩa tiếng Anh

n a variety of spittlebug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...