froghopper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
froghopper
//
* danh từ- (động vật) sâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt)
Định nghĩa tiếng Anh
n a variety of spittlebug
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a variety of spittlebug
Đang tải...