Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“froghoppers” là số nhiều của froghopper — đang hiển thị từ gốc:

froghopper

//

* danh từ
  • (động vật) sâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt)
Biến thể từ froghoppers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a variety of spittlebug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...