Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frogman

/'frɔgmən/ phổ biến #35453

“frogmen” là số nhiều của frogman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ frogmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frogman

/'frɔgmən/

danh từ

  • người nhái
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who works underwater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...