Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

front-bench

//

* danh từ
  • hàng ghế đầu trong quốc hội dành cho những người cầm đầu chính phủ và các đảng đối lập

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...