Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

front-bench

Biến thể từ front-benches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

front-bench

//

* danh từ
  • hàng ghế đầu trong quốc hội dành cho những người cầm đầu chính phủ và các đảng đối lập

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...