front-man
//
* danh từ- người giới thiệu chương trình vô tuyến
- người chỉ đạo một nhóm âm nhạc
Biến thể từ
front-men số nhiều
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...