Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

front-man

“front-men” là số nhiều của front-man — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ front-men số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

front-man

//

* danh từ
  • người giới thiệu chương trình vô tuyến
  • người chỉ đạo một nhóm âm nhạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...