Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

front-runner

Collins ★
Biến thể từ front-runners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

front-runner

//

* danh từ
  • người có triển vọng thành công
Định nghĩa tiếng Anh

n. a competitor thought likely to win

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...