Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

front-runner

//

* danh từ
  • người có triển vọng thành công
Định nghĩa tiếng Anh

n. a competitor thought likely to win

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...