front-runner
Collins ★
“front-runners” là số nhiều của front-runner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
front-runners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
front-runner
//
* danh từ- người có triển vọng thành công
Định nghĩa tiếng Anh
n. a competitor thought likely to win