Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frontal

/'frʌntәl/ Collins ★ phổ biến #10785

“frontals” là số nhiều của frontal — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ frontals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frontal

//

  • chính diện; (thuộc) tuyến, biên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drapery that covers the front of an altar s. belonging to the front part a. of or relating to the front of an advancing mass of air s. meeting front to front

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...