Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fronted

//

* tính từ
  • có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước
Định nghĩa tiếng Anh

v be oriented in a certain direction, often with respect to another reference point; be opposite to\nv confront bodily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...