Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fronted

/'frɔntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fronted

//

* tính từ
  • có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước
Định nghĩa tiếng Anh

v be oriented in a certain direction, often with respect to another reference point; be opposite to v confront bodily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...