frosted
/'frɔstid/ phổ biến #14965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frosted
//
* tính từ- bị băng giá
- bị mờ (kính)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of glass) having a roughened coating resembling frost