Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frosted

/'frɔstid/ phổ biến #14965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frosted

//

* tính từ
  • bị băng giá
  • bị mờ (kính)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of glass) having a roughened coating resembling frost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...