Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frosty

/'frɔsti/ Collins ★ phổ biến #14399

“frosties” là số nhiều của frosty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lạnh giá, có sương giá tính từ

“We enjoyed a frosty morning walk in the park.”Chúng tôi đã có một buổi đi bộ buổi sáng lạnh giá trong công viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frosty

/'frɔsti/

tính từ

  • băng giá, giá rét; phủ đầy sương giá
  • (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lânh đạm
    • a frosty nature: tính lânh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with frost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...