Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frowsy

/'frauzi/ phổ biến #46291

“frowsiest” là so sánh nhất của frowsy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ frowsiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frowsy

/'frauzi/

tính từ

  • hôi hám
  • bẩn tưởi, nhếch nhác
Định nghĩa tiếng Anh

s. negligent of neatness especially in dress and person; habitually dirty and unkempt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...