frowst
/fraust/
danh từ
- (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc
nội động từ
- sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám
Biến thể từ
frowsting hiện tại phân từ
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...