Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frowst

/fraust/

“frowsting” là hiện tại phân từ của frowst — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frowst

/fraust/

danh từ

  • (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc

nội động từ

  • sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...