Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46291

frowsy

/'frauzi/

tính từ

  • hôi hám
  • bẩn tưởi, nhếch nhác
Biến thể từ frowsiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. negligent of neatness especially in dress and person; habitually dirty and unkempt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...