fruit-fly
“fruit-flies” là số nhiều của fruit-fly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fruit-fly
//
* danh từ- ruồi giấm
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“fruit-flies” là số nhiều của fruit-fly — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...