Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15518

fruitless

/'fru:tlis/

tính từ

  • không ra quả, không có quả
  • không có kết quả, thất bại; vô ích
    • fruitless efforts: những cố gắng vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

s unproductive of success

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...