fruitless
/'fru:tlis/
tính từ
- không ra quả, không có quả
- không có kết quả, thất bại; vô ích
- fruitless efforts: những cố gắng vô ích
Định nghĩa tiếng Anh
s unproductive of success
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s unproductive of success
Đang tải...