Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frump

/frʌmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frump

/frʌmp/

danh từ

  • người đàn bà ăn mặc lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dull unattractive unpleasant girl or woman

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...