Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6190

frustrating

//

* tính từ
  • làm nản lòng, gây sự bực dọc
Định nghĩa tiếng Anh

s. discouraging by hindering\ns. preventing realization or attainment of a desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...