Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fulfilment

/ful'filmənt/ phổ biến #34001

“fulfilments” là số nhiều của fulfilment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác thỏa mãn, hoàn thành danh từ

“He felt a sense of fulfilment after achieving his goals.”Anh ấy cảm thấy thỏa mãn sau khi đạt được mục tiêu.

Biến thể từ fulfilments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fulfilment

/ful'filmənt/

danh từ

  • sự hoàn thành, sự thực hiện
  • sự thi hành
  • sự đáp ứng
  • sự có đủ (điều kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of satisfaction at having achieved your desires n the act of consummating something (a desire or promise etc)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...