full age
/'ful'eidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
full age
/'ful'eidʤ/
danh từ
- tuổi khôn lớn, tuổi thành niên
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...