full board
/ful bɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
full board
//
* danh từ- tiền thuê phòng và ăn uống trong khách sạn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...