full-scale
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
full-scale
//
* tính từ- giữ đúng kích thước thực sự
Định nghĩa tiếng Anh
s using all available resources
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s using all available resources
Đang tải...