Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-timer

/'ful'taimə/

danh từ

  • học sinh đi học cả hai buổi
Biến thể từ full-timers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a for the entire time appropriate to an activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...