Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-timer

/'ful'taimə/
Biến thể từ full-timers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-timer

/'ful'taimə/

danh từ

  • học sinh đi học cả hai buổi
Định nghĩa tiếng Anh

a for the entire time appropriate to an activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...