full-timer
/'ful'taimə/
“full-timers” là số nhiều của full-timer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
full-timers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
full-timer
/'ful'taimə/
danh từ
- học sinh đi học cả hai buổi
Định nghĩa tiếng Anh
a for the entire time appropriate to an activity