Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fullness

/'fulnis/ phổ biến #13587

Nghĩa thường dùng

cảm giác no danh từ

“After the meal, I felt a sense of fullness.”Sau bữa ăn, tôi cảm thấy no.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fullness

/'fulnis/

danh từ

  • sự đầy đủ
  • sự no đủ
    • a feeling of fullness: cảm giác no đủ
  • sự đầy đặn, sự nở nang
  • sự lớn (âm thanh)
  • tính đậm, tính thắm (màu sắc)

thành ngữ

  1. the fullness of the heart
    • (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
  2. the fullness of time
    • thời gian định trước; thời gian thích hợp
  3. the fullness of the world
    • của cải của trái đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of a sensation that is rich and pleasing n. the condition of being filled to capacity n. greatness of volume

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...