Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fumade

/fju:'meid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fumade

/fju:'meid/

-maid) /'feəmeid/

danh từ

  • cá xacddin hun khói
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. Alt. of Fumado

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...