Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fumed

/fju:md/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fumed

//

* tính từ
  • được hun khói
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Fume

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...