Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfumed

/'pə:fju:md/ Collins ★ phổ biến #21834
Biến thể từ perfumed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfumed

/'pə:fju:md/

tính từ

  • thơm, đượm hương thơm
  • có xức nước hoa
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled or impregnated with perfume

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...