perfumed
/'pə:fju:md/ Collins ★ phổ biến #21834
Biến thể từ
perfumed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perfumed
/'pə:fju:md/
tính từ
- thơm, đượm hương thơm
- có xức nước hoa
Định nghĩa tiếng Anh
s. filled or impregnated with perfume