fun facts
Nghĩa thường dùng
“Did you know that honey never spoils? That's one of the fun facts about it.”Bạn có biết rằng mật ong không bao giờ hỏng? Đó là một trong những sự thật thú vị về nó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- thông tin thú vị
- interesting fun facts: các sự thật thú vị
- sự thật vui