funambulism
/fju'næmbjulism/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
funambulism
//
* danh từ- việc đi trên dây
Định nghĩa tiếng Anh
n. walking on a tightrope or slack rope
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. walking on a tightrope or slack rope
Đang tải...