Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funambulist

/fju:'næmbjulist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funambulist

/fju:'næmbjulist/

danh từ

  • người làm xiếc trên dây
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrobat who performs on a tightrope or slack rope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...