functional illiterate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
functional illiterate
/'fʌɳkʃənli'litərit/
danh từ
- người chưa đạt tiêu chuẩn về đọc và viết
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...