Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19553

functionary

/'fʌɳkʃnəri/

danh từ

  • viên chức, công chức

tính từ ((cũng) functional)

  • (sinh vật học) (thuộc) chức năng
  • (sinh vật học) có chức năng, hoạt động (cơ quan)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker who holds or is invested with an office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...