Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

functionary

/'fʌɳkʃnəri/ GRE phổ biến #19553

“functionaries” là số nhiều của functionary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ functionaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

functionary

/'fʌɳkʃnəri/

danh từ

  • viên chức, công chức

tính từ ((cũng) functional)

  • (sinh vật học) (thuộc) chức năng
  • (sinh vật học) có chức năng, hoạt động (cơ quan)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker who holds or is invested with an office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...