Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funebrial

/fju'ni:briəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funebrial

/fju'ni:briəl/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a funeral or funerals; funeral; funereal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...