Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funky

/'fʌɳki/ Collins ★ phổ biến #10614

“funkier” là so sánh hơn của funky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sành điệu tính từ

“He has a funky style that stands out.”Anh ấy có phong cách sành điệu nổi bật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funky

/'fʌɳki/

tính từ

  • khiếp đảm; nhút nhát
  • (từ lóng) hôi hám, bẩn tưởi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of jazz) having the soulful feeling of early blues s. stylish and modern in an unconventional way s. in a state of cowardly fright

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...