Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furan

/'fjuәræn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furan

//

  • Cách viết khác : furane
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colorless toxic flammable liquid used in the synthesis of nylon

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...