Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furcula

/'fә:kjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furcula

//

* danh từ
  • số nhiều furculac
  • xương chạc; mấu chạc nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a forked bone formed by the fusion of the clavicles of most birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...