furculum
/'fә:kjulәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furculum
//
* danh từ- bộ phận phân nhánh
- xương hình chữ V
Định nghĩa tiếng Anh
n. The wishbone or merrythought of birds, formed by the united clavicles.