Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furfuraceous

/,fə:fəri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furfuraceous

/,fə:fəri:z/

tính từ

  • (y học), (thực vật học) có vảy cám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Made of bran; like bran; scurfy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...