Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furfural

/'fә:fәræl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furfural

//

* danh từ
  • (hoá học) furfurala
Định nghĩa tiếng Anh

n. a liquid aldehyde with a penetrating odor; made from plant hulls and corncobs; used in making furan and as a solvent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...