Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furmety

/'fru:mənti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furmety

/'fru:mənti/

danh từ

  • cháo bột mì (nấu với đường, sữa, quế)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...