furnace
/'fə:nis/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9102
“furnaces” là số nhiều của furnace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lò nung
danh từ
“The metal was melted in a furnace before being shaped.”Kim loại được nung chảy trong lò trước khi được tạo hình.
Biến thể từ
furnaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furnace
/'fə:nis/
danh từ
- lò (luyện kim, nấu thuỷ tinh...)
- lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc thử thách; lò lửa ((nghĩa bóng))
ngoại động từ
- nung trong lò
Định nghĩa tiếng Anh
n. an enclosed chamber in which heat is produced to heat buildings, destroy refuse, smelt or refine ores, etc.