Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furnace

/'fə:nis/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9102

“furnaces” là số nhiều của furnace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lò nung danh từ

“The metal was melted in a furnace before being shaped.”Kim loại được nung chảy trong lò trước khi được tạo hình.

Biến thể từ furnaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furnace

/'fə:nis/

danh từ

  • lò (luyện kim, nấu thuỷ tinh...)
  • lò sưởi
  • (nghĩa bóng) cuộc thử thách; lò lửa ((nghĩa bóng))

ngoại động từ

  • nung trong lò
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enclosed chamber in which heat is produced to heat buildings, destroy refuse, smelt or refine ores, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...