Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

furnisher

//

* danh từ
  • người trang bị, người cung cấp
  • thương nhân bán đồ dùng trong nhà; thương nhân bán đồ trang sức
Biến thể từ furnishers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who supplies or fits out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...